Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hearts and rounds
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
t
s
ə
n
d
ˈɹ
aʊ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Bánh quy nướng theo hình trái tim và hình tròn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
cookies baked in the shapes of hearts and circles
AI
1
Bánh quy nướng theo hình trái tim và hình tròn
1
Bánh quy nướng theo hình trái tim và hình tròn
1
Bánh quy nướng theo hình trái tim và hình tròn