Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
popcorn
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/popˈkoɾn/
Nghĩa chính
1
Bỏng ngô
danh từ
popcorn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
popcorn
Dạng gốc
(base form)
popcorn
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
popcorn
Bỏng ngô
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bỏng ngô
gallito
pochoclo
pop
rosca
tostón
Khác
cabrita
cancha
canchita
canguil
cocaleca
cotufa
Xem thêm 12
AI
1
Bỏng ngô
1
Bỏng ngô
1
Bỏng ngô