Dịch

popcorn

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/popˈkoɾn/

Nghĩa chính

  1. Bỏng ngôdanh từpopcorn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. popcornDạng gốc (base form)
  2. popcornsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI