Dịch

roscazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rosˈkaso/

Nghĩa chính

  1. Một cú đấmdanh từa punch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roscazoDạng gốc (base form)
  2. roscazosSố nhiều (plural)

AI