Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roscazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rosˈkaso/
Nghĩa chính
1
Một cú đấm
danh từ
a punch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roscazo
Dạng gốc
(base form)
roscazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
punch
Nhân vật lưng gù
Punch
Con rối Punch
AI
1
Một cú đấm
1
Một cú đấm
1
Một cú đấm