Dịch

Sra.

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bà, phu nhândanh từabbreviation of señora

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sra.Dạng gốc (base form)
  2. Sras.Số nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .Bà Baker đã bị trộm mất ví tiền.
  • . Lark .Bà Lark đã chơi đàn dương cầm và lũ trẻ hát theo.
  • . Parker .Bà Parker đã mỉm cười chào anh ấy.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI