Dịch

Mrs

A1danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. bàdanh từA1Title placed before a married woman's name or surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. MrsDạng gốc (base form)
  2. Mmes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. Mesdames (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. MrsesSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Mrs SmithBà Smith
Mrs. Jonesdanh từNhà ngoài; một nhà vệ sinh
Mr. and Mrs.danh từChức danh được sử dụng cho một cặp vợ chồng trước họ chung của họ hoặc (ghi ngày) trước tên của người chồng
Mrs. Santadanh từ riêngĐồng nghĩa với Mrs. Claus
Mrs. Harrisdanh từ riêngTờ báo Morning Herald có cùng đội ngũ biên tập với tờ Evening Standard nhưng lại trích dẫn một cách sai lầm rằng đây là một cơ quan độc lập
Mrs. degreedanh từCủa một người phụ nữ, đang theo học cao đẳng hoặc đại học với mục đích chính là tìm kiếm một người bạn đời tiềm năng
Mrs. Robinsondanh từ, động từNgười phụ nữ lớn tuổi quyến rũ một người đàn ông trẻ hơn
Mrs. Christmasdanh từ riêngĐồng nghĩa với Mrs. Claus

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . .Giáo viên của tôi là cô Li.

AI