Dịch

Mrs. Christmas

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Mrs. Clausdanh từ riêngSynonym of Mrs. Claus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Mrs. ChristmasDạng gốc (base form)
  2. Mrs. ChristmasesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . season’s — .
  • . , hadn’t .

AI