ms.
A2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bản thảodanh từAbbreviation of manuscript.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ms.Dạng gốc (base form)
- mss. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ms. Presidentdanh từ | danh từ | Kính ngữ được sử dụng trong việc giải quyết một nữ tổng thống |
| Ms. Clausdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mrs. Claus |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung