Dịch

Ms. President

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kính ngữ được sử dụng trong việc giải quyết một nữ tổng thốngdanh từA honorific used in addressing a female president.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Ms. PresidentDạng gốc (base form)
  2. Ms. PresidentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI