Nghĩa chính
- Con bọ rùadanh từSynonym of ladybird.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ladybugDạng gốc (base form)
- ladybugsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eyed ladybugdanh từ | danh từ | Anatis ocellata, một loài bọ rùa có hình dạng giống đôi mắt |
| harlequin ladybugdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với harlequin ladybird |
Ví dụ
- .AI companies are loath to reveal their secret sauce.
- .Con bọ cánh cứng sừng dài khổng lồ này sống quanh các cây xoài và cây sung.
- ?Tom và Mary rất ngại chia sẻ bất kỳ chi tiết nào về đời sống riêng tư của họ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa