Dịch

ladybug

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con bọ rùadanh từSynonym of ladybird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ladybugDạng gốc (base form)
  2. ladybugsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eyed ladybugdanh từAnatis ocellata, một loài bọ rùa có hình dạng giống đôi mắt
harlequin ladybugdanh từĐồng nghĩa với harlequin ladybird

Ví dụ

  • .AI companies are loath to reveal their secret sauce.
  • .Con bọ cánh cứng sừng dài khổng lồ này sống quanh các cây xoài và cây sung.
  • ?Tom và Mary rất ngại chia sẻ bất kỳ chi tiết nào về đời sống riêng tư của họ.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI