catarina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bọ rùa, bọ rùa (côn trùng thuộc họ Coccinellidae)danh từladybug, ladybird (insect of the family Coccinellidae)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catarinaDạng gốc (base form)
- catarinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Esteban Catarinadanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh San Vicente, El Salvador |
| Santa Catarina Masahuatdanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Sonsonate, El Salvador |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bọ rùa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh