mariquita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maɾiˈkita/nguồn
Nghĩa chính
- Bọ rùa, cánh camdanh từladybird (Commonwealth exc. Canada), ladybug (US, Canada)
- Đồng tính, đồng tính (Mỹ), ngốc nghếch (Anh)danh từqueer, faggot (US), poof (UK)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mariquitaDạng gốc (base form)
- mariquitasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bọ rùa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung