Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conchuela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konˈt͡ʃwela/
Nghĩa chính
1
Bọ rùa
danh từ
ladybug
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conchuela
Dạng gốc
(base form)
conchuela
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mariquita
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ladybug
Con bọ rùa
AI
1
Bọ rùa
1
Bọ rùa
1
Bọ rùa