Dịch

damasceno

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến Damacusqua tiếng Anhtính từDamascene

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. damascenoDạng gốc (base form)
  2. damascenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. damascenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. damascenaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Liên quan đến Damacus
  1. Damascene

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI