Dịch

reina

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈreina/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. nữ hoàng, hoàng hậudanh từA2the female monarch of a kingdom, the highest‑ranking woman in royalty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reinaDạng gốc (base form)
  2. reinasSố nhiều (plural)
  3. reinitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

abeja reinaOng chúa
reina consorteHoàng hậu
La Reinadanh từ riêngMột thị trấn ở tỉnh Chalatenango, El Salvador
brazo de reinadanh từCuộn Thụy Sĩ
reina del hogardanh từMột thành viên nữ trong gia đình, đặc biệt là một người vợ
reina del gritodanh từNữ hoàng la hét
reina del dramadanh từNữ hoàng phim truyền hình
reina de la casadanh từMột thành viên nữ trong gia đình

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Danh từ riêng (proper noun) 2
Sai: không phải 'reina'
  1. king

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nữ hoàng

Ví dụ

  • .Bầu không khí thân thiện bao trùm nơi làm việc.
  • .Hoa hồng được mệnh danh là nữ hoàng của các loài hoa.
  • .Hoàng hậu biết tin chồng mình qua đời.

AI