reinar
C1động từ (verb)
/reiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trị vì; cai trịđộng từto reign; to rule over
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể reinarDanh động từ reinandoPhân từ reinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | reino |
| tú | reinas |
| él/ella/Ud. | reina |
| nosotros | reinamos |
| vosotros | reináis |
| ellos/Uds. | reinan |
Họ từ (word family)
cùng gốc reinarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 王Tiếng Trungtương đương