regir
C1động từ (verb)
/reˈxiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cai trị, chịu trách nhiệm, trị vìđộng từto rule, govern, be in charge of, reign
- Lấyđộng từto take
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể regirDanh động từ rigiendoPhân từ regido
| Presente | |
|---|---|
| yo | rijo |
| tú | riges |
| él/ella/Ud. | rige |
| nosotros | regimos |
| vosotros | regís |
| ellos/Uds. | rigen |
Ví dụ
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung