Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reina consorte
Nghĩa chính
1
Hoàng hậu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
后
hòu
Hoàng hậu
Tiếng Anh
queen
Hoàng hậu
empress
Hoàng hậu
prince consort
Phu quân của nữ hoàng, hoàng hậu
Xuất hiện ở từ khác
reina
kết hợp
hoàng hậu
AI
1
Hoàng hậu
1
Hoàng hậu
1
Hoàng hậu