Dịch

cyning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị vua Anglo-Saxon (tiếng Anh thời kỳ đầu)danh từAn Anglo-Saxon (early English) king.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyningDạng gốc (base form)
  2. cyningsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anh cổcyning

Cùng gốc (doublet)kingknez

Ví dụ

  • , , / ; ( , .)

AI