Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cash is king
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
k
æ
ʃ
ɪ
z
ˈ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tiền mặt là vua
cụm từ
A colloquial phrase sometimes used in analyzing businesses or investment portfolios. It may also refer to the importance of cash flow in the overall fiscal health of a business.
Xuất hiện ở từ khác
king
kết hợp
tiền mặt là vua
AI
1
Tiền mặt là vua
1
Tiền mặt là vua
1
Tiền mặt là vua