contravida
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkontɾaˈbida/
Nghĩa chính
- Nhân vật phản diệndanh từantagonist; villain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contravidaDạng gốc (base form)
- contravidasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa