Dịch

contravida

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkontɾaˈbida/

Nghĩa chính

  1. Nhân vật phản diệndanh từantagonist; villain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contravidaDạng gốc (base form)
  2. contravidasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI