Dịch

aggressive

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/əˈɡɹɛs.ɪv/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Hung hăngtính từCharacterized by aggression; highly combative; prone to behave in a way that involves attacking (especially if unjustly) or arguing.
  2. Quyết liệttính từExploiting every opportunity to be applied.
  3. Lây lan nhanh, ác tínhtính từThat spreads quickly or extensively; virulent; malignant.
  4. Người hung hăngdanh từOne who is aggressive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aggressiveDạng gốc (base form)
  2. aggressivesSố nhiều (plural)
  3. more aggressiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most aggressiveSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • aggressive towards sbhung dữ với aiShe warned that her dog was aggressive towards strangers.Cô ấy cảnh báo rằng con chó của cô ấy hung dữ với người lạ.
  • aggressive in sthmạnh tay trong việc gìWe need to get more aggressive in our approach.Chúng ta cần mạnh tay hơn trong cách tiếp cận của mình.
  • aggressive in doing sthmạnh tay trong việc làm gìThe firm is extremely aggressive in seeking new markets.Công ty cực kỳ mạnh tay trong việc tìm kiếm thị trường mới.

Cụm từ (phrase)

aggressive behaviorHành vi hung hăng
aggressive driverTài xế hung hăng
aggressive marketingTiếp thị quyết liệt
aggressive pricingĐịnh giá cạnh tranh
aggressive stanceLập trường cứng rắn
aggressive toneGiọng điệu gay gắt
passive-aggressivetính từThể hiện sự phản kháng thụ động, đôi khi mang tính cản trở đối với việc tuân theo các hướng dẫn có thẩm quyền trong các tình huống giữa các cá nhân hoặc nghề nghiệp
passive-aggressive personality disorderdanh từChứng rối loạn nhân cách được đề xuất có đặc điểm là một mô hình phổ biến về thái độ tiêu cực và sự phản kháng thụ động trước những yêu cầu để đạt được thành tích phù hợp trong các tình huống xã hội và nghề nghiệp

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Táo bạo
  1. Involving high risk for potentially high reward.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hung hăng
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , một chính sách, cuộc chiến, người, quốc gia hung hăng
  • .Bài báo này mô tả cách thực hiện mở vòng lặp quyết liệt trong một trình biên dịch tối ưu hóa có thể tái định hướng.
  • ; cổ phiếu táo bạo; danh mục đầu tư táo bạo

AI