passive-aggressive
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thể hiện sự phản kháng thụ động, đôi khi mang tính cản trở đối với việc tuân theo các hướng dẫn có thẩm quyền trong các tình huống giữa các cá nhân hoặc nghề nghiệptính từShowing passive, sometimes obstructionist resistance to following authoritative instructions in interpersonal or occupational situations.
- Thể hiện sự thù địch ngấm ngầm, có ý định gây khó chịu hoặc làm nhục, đồng thời duy trì vẻ ngoài lịch sự trong suốt (đối với người nhận)tính từShowing covert hostility, intending to cause annoyance or to humiliate, while maintaining a transparent (to the recipient) veneer of politeness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passive-aggressiveDạng gốc (base form)
- more passive-aggressiveSo sánh hơn (comparative)
- most passive-aggressiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| passive-aggressive personality disorderdanh từ | danh từ | Chứng rối loạn nhân cách được đề xuất có đặc điểm là một mô hình phổ biến về thái độ tiêu cực và sự phản kháng thụ động trước những yêu cầu để đạt được thành tích phù hợp trong các tình huống xã hội và nghề nghiệp |
| passive-aggressivelytrạng từ | trạng từ | Theo cách tích cực thụ động |
| passive-aggressivenessdanh từ | danh từ | Tính hung hăng thụ động |
| passive-aggressivistdanh từ | danh từ | Người hung hăng thụ động |
| passive-aggressiondanh từ | danh từ | Hành vi hung hăng thụ động |
| pass-aggtính từ | tính từ | Dạng rút gọn của passive-aggressive |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha