Dịch

aggress

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự xâm lượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Aggression.
  2. Thiết lập; tấn côngđộng từngoại động từ (transitive)To set upon; to attack.
  3. Thực hiện hành vi thù địch hoặc xúc phạm đầu tiên chống lại; bắt đầu một cuộc cãi vã hoặc tranh cãi với ai đó; thực hiện một cuộc tấn công chống lại ai đóđộng từnội động từ (intransitive)To commit the first act of hostility or offense against; to begin a quarrel or controversy with someone; to make an attack against someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aggressNguyên thể (infinitive)
  2. aggressesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. aggressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. aggressingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

aggressive toneGiọng điệu gay gắt

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhaggressum

Ví dụ

  • / / Douay's .

AI