aggress
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sự xâm lượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Aggression.
- Thiết lập; tấn côngđộng từngoại động từ (transitive)To set upon; to attack.
- Thực hiện hành vi thù địch hoặc xúc phạm đầu tiên chống lại; bắt đầu một cuộc cãi vã hoặc tranh cãi với ai đó; thực hiện một cuộc tấn công chống lại ai đóđộng từnội động từ (intransitive)To commit the first act of hostility or offense against; to begin a quarrel or controversy with someone; to make an attack against someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aggressNguyên thể (infinitive)
- aggressesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- aggressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- aggressingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aggressive tone | Giọng điệu gay gắt |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaggressum
Ví dụ
- / / Douay's .
Họ từ (word family)
cùng gốc aggressNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha