agresivo
B1tính từ (adjective)
/aɡɾeˈsibo/nguồn
Nghĩa chính
- Hung hăngtính từaggressive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comportamiento agresivo | Hành vi hung hăng | |
| pasivo-agresivotính từ | tính từ | Hung hăng thụ động |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc agresivoVí dụ
- .Anh ấy hung hăng đến mức người khác tránh xa.
- .Anh ấy là hình mẫu sống động của người bán hàng hung hăng.
- .Chính sách của họ quá hung hăng.