Dịch

agresivo

B1tính từ (adjective)
/aɡɾeˈsibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hung hăngtính từaggressive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agresivoDạng gốc (base form)
  2. agresivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. agresivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. agresivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

comportamiento agresivoHành vi hung hăng
pasivo-agresivotính từHung hăng thụ động

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy hung hăng đến mức người khác tránh xa.
  • .Anh ấy là hình mẫu sống động của người bán hàng hung hăng.
  • .Chính sách của họ quá hung hăng.

AI