Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agresividad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɡɾesibiˈdad/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự hung hăng
danh từ
aggressiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agresividad
Dạng gốc
(base form)
agresividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aggressiveness
Tính hung hăng, sự hiếu chiến
AI
1
Sự hung hăng
1
Sự hung hăng
1
Sự hung hăng