Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agresor
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡɾeˈsoɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẻ xâm lược, kẻ tấn công
danh từ
aggressor, assailant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agresor
Dạng gốc
(base form)
agresor
es
Số nhiều
(plural)
agresor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
agresor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aggressor
Kẻ xâm lược
Aggressor
Một tiểu bang hư cấu do Quân đội Hoa Kỳ tạo ra cho mục đích diễn tập và tập trận quân sự vào những năm 1950
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kẻ xâm lược
atacante
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
agredir
agresión
agresivo
AI
1
Kẻ xâm lược
1
Kẻ xâm lược
1
Kẻ xâm lược