appease
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm dịu, xoa dịu, trấn anđộng từTo make quiet; to calm; to reduce (something) to a state of peace; to dispel (anger, hatred, etc.).
- Nhượng bộ, chiều lòng, xoa dịuđộng từTo make conciliatory offerings or concessions to (someone) in an attempt to dispel their anger, aggression, etc.; to adapt to the demands of; to come to terms with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- appease sbxoa dịu ai
- appease sb/sthnhượng bộ ai/cái gì
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiapesen
- từ tiếng Pháp cổapeser“to pacify, bring to peace”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc appeaseVí dụ
- làm dịu sự cuồng nộ của đại dương
- “ ” “ ” .Cựu thủ tướng Úc Tony Abbott đã gợi ý rằng biến đổi khí hậu “có thể đang có tác dụng tốt” trong một bài phát biểu ở London, trong đó ông ví các chính sách chống lại nó giống như “những người nguyên thủy từng giết dê để xoa dịu các vị thần núi lửa”.
- .Chỉ một lời xin lỗi chân thành mới xoa dịu được cơn giận của tôi.