Dịch

appease

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm dịu, xoa dịu, trấn anđộng từTo make quiet; to calm; to reduce (something) to a state of peace; to dispel (anger, hatred, etc.).
  2. Nhượng bộ, chiều lòng, xoa dịuđộng từTo make conciliatory offerings or concessions to (someone) in an attempt to dispel their anger, aggression, etc.; to adapt to the demands of; to come to terms with.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appeaseNguyên thể (infinitive)
  2. appeasesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. appeasedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. appeasingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • appease sbxoa dịu ai
  • appease sb/sthnhượng bộ ai/cái gì

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiapesen
  2. từ tiếng Pháp cổapeser“to pacify, bring to peace”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • làm dịu sự cuồng nộ của đại dương
  • “ ” “ ” .Cựu thủ tướng Úc Tony Abbott đã gợi ý rằng biến đổi khí hậu “có thể đang có tác dụng tốt” trong một bài phát biểu ở London, trong đó ông ví các chính sách chống lại nó giống như “những người nguyên thủy từng giết dê để xoa dịu các vị thần núi lửa”.
  • .Chỉ một lời xin lỗi chân thành mới xoa dịu được cơn giận của tôi.

AI