quietar
động từ (verb)
/kjeˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Xoa dịu, để yên tĩnhđộng từto appease, to still
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể quietarDanh động từ quietandoPhân từ quietado
| Presente | |
|---|---|
| yo | quieto |
| tú | quietas |
| él/ella/Ud. | quieta |
| nosotros | quietamos |
| vosotros | quietáis |
| ellos/Uds. | quietan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh