aplacar
C1động từ (verb)
/aplaˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Xoa dịuđộng từappease, placate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aplacarDanh động từ aplacandoPhân từ aplacado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aplaco |
| tú | aplacas |
| él/ella/Ud. | aplaca |
| nosotros | aplacamos |
| vosotros | aplacáis |
| ellos/Uds. | aplacan |
Họ từ (word family)
cùng gốc aplacarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh