pacificar
C1động từ (verb)
/paθifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bình địnhđộng từto pacify
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pacificarDanh động từ pacificandoPhân từ pacificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pacifico |
| tú | pacificas |
| él/ella/Ud. | pacifica |
| nosotros | pacificamos |
| vosotros | pacificáis |
| ellos/Uds. | pacifican |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)