Dịch

agon

danh từ (noun)
UK/ˈæ.ɡəʊn/US/ˈæ.ɡoʊn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc đấu tranh hoặc cuộc thi; xung đột; đặc biệt là giữa nhân vật chính diện và nhân vật phản diện trong tác phẩm văn họcdanh từđếm được (countable)A struggle or contest; conflict; especially between the protagonist and antagonist in a literary work.
  2. Cuộc xung đột trí tuệ hoặc sự cạnh tranh rõ ràng về ý tưởngdanh từđếm được (countable)An intellectual conflict or apparent competition of ideas.
  3. Cuộc thi ở Hy Lạp cổ đại, như thể thao hoặc âm nhạc, trong đó các giải thưởng được traodanh từđếm được (countable)A contest in ancient Greece, as in athletics or music, in which prizes were awarded.
  4. Trò chơi cờ bàn dành cho hai người chơi trên một bàn cờ hình lục giác, phổ biến ở thời Victoriadanh từkhông đếm được (uncountable)A two-player board game played on a hexagonally-tiled board, popular in Victorian times.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agonDạng gốc (base form)
  2. agonesSố nhiều (plural)
  3. agonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhagōn
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀγώνagṓn“contest”

Ví dụ

  • hero's [.]
  • , , ; […]
  • Freud's .

AI