Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archenmity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thù hận tối cao; tình trạng của kẻ thù không đội trời chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Supreme enmity; the state of archenemies.
AI
1
Thù hận tối cao
1
Thù hận tối cao
1
Thù hận tối cao