Dịch

animosity

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thù oán, hận thù; tình trạng thù địchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Violent hatred leading to active opposition; active enmity; energetic dislike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. animosityDạng gốc (base form)
  2. animositiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • animosity (toward(s) sb/sth)sự oán ghét (đối với ai/cái gì)He felt no animosity towards his critics.Anh ấy không hề oán ghét những người chỉ trích mình.
  • animosity (between A and B)sự thù hằn (giữa A và B)personal animosities between members of the two groupsnhững hiềm khích cá nhân giữa các thành viên của hai nhóm

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápanimosité
  2. từ tiếng Latinhanimositas“courage, spirit, vehemence”

Ví dụ

  • , .Bất chấp nhiều năm xung đột, cô ấy không cảm thấy sự thù oán nào đối với anh ta.
  • .Anh ấy phản ứng bằng sự thù oán.
  • .Anh ấy phản ứng lại với sự thù địch.

AI