Dịch

hervor

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɾˈboɾ/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Sôidanh từboiling
  2. Sự sống độngdanh từliveliness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hervorDạng gốc (base form)
  2. hervoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar un hervorđộng từLàm trắng
faltarle un hervorđộng từChỉ là một vài chiếc bánh mì kẹp trong chuyến dã ngoại

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Sự thù địch
  1. animosity

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc hervor

AI