faltarle un hervor
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chỉ là một vài chiếc bánh mì kẹp trong chuyến dã ngoạiđộng từto be a few sandwiches short of a picnic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faltarle un hervorNguyên thể (infinitive)
- le faltado un hervorPhân từ II (past participle)
- le falté un hervorSố ít (singular)
- le falto un hervorSố ít (singular)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa