Dịch

faltarle un hervor

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chỉ là một vài chiếc bánh mì kẹp trong chuyến dã ngoạiđộng từto be a few sandwiches short of a picnic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faltarle un hervorNguyên thể (infinitive)
  2. le faltado un hervorPhân từ II (past participle)
  3. le falté un hervorSố ít (singular)
  4. le falto un hervorSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI