Dịch

acrimony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chua cay, sự gay gắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sharp and bitter hatred.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acrimonyDạng gốc (base form)
  2. acrimoniesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc acrimony

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiacrimonie
  2. từ tiếng Latinhācrimōnia“sharpness, pungency”

Ví dụ

  • , ; [...].
  • .

AI