Nghĩa chính
- Sự cay đắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of having a bitter taste.
- Sự cay đắng, nỗi uất hận, sự oán giậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of feeling bitter; acrimony, resentment; the quality of exhibiting such feelings.
- Sự cay đắng, nỗi ê chềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of eliciting a bitter, humiliating or harsh feeling.
- Sự giá buốt, cái lạnh thấu xươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Harsh cold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bitternessDạng gốc (base form)
- bitternessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel bitterness | Cảm thấy cay đắng | |
| taste the bitterness | Nếm trải sự cay đắng | |
| tinge of bitterness | Thoáng chút cay đắng | |
| voice full of bitterness | Giọng đầy vẻ cay độc |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bitternessNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Cô mang nỗi cay đắng về việc bị đối xử tệ bạc suốt phần đời còn lại.
- .Không gì có thể làm vơi bớt vị cay đắng từ thất bại của họ.
- .Cái lạnh cắt da cắt thịt của mùa đông khiến tất cả chúng tôi bất ngờ.