Nghĩa chính
- Chua cháttrạng từIn a bitter manner.
- Cay đắng, buốt, dữ dộitrạng từExtremely
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bitterlyDạng gốc (base form)
- more bitterlySo sánh hơn (comparative)
- most bitterlySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bitterly coldlạnh buốt, lạnh giá
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bitterly cold | Lạnh cóng, rét buốt | |
| bitterly disappointed | Thất vọng cay đắng | |
| complain bitterly | Phàn nàn gay gắt | |
| oppose bitterly | Phản đối kịch liệt | |
| regret bitterly | Hối hận sâu sắc | |
| weep bitterly | Khóc nức nở | |
| cried bitterly | Khóc nức nở | |
| bitterly complain | Than phiền cay đắng |
Họ từ (word family)
cùng gốc bitterlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Clara's .Heidi gieo mình xuống cạnh ghế của Clara và bắt đầu khóc nức nở.
- , GB's .Trong một buổi tối lạnh buốt giá tại Wembley, đội tuyển nữ Anh biết rằng chỉ có chiến thắng mới đủ để nuôi hy vọng thi đấu tại Paris cho đoàn thể thao Vương quốc Anh.
- .Cô ấy đã chịu đau khổ tột cùng.