Dịch

bitterly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Chua cháttrạng từIn a bitter manner.
  2. Cay đắng, buốt, dữ dộitrạng từExtremely

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitterlyDạng gốc (base form)
  2. more bitterlySo sánh hơn (comparative)
  3. most bitterlySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bitterly coldlạnh buốt, lạnh giá

Cụm từ (phrase)

bitterly coldLạnh cóng, rét buốt
bitterly disappointedThất vọng cay đắng
complain bitterlyPhàn nàn gay gắt
oppose bitterlyPhản đối kịch liệt
regret bitterlyHối hận sâu sắc
weep bitterlyKhóc nức nở
cried bitterlyKhóc nức nở
bitterly complainThan phiền cay đắng

Nguồn gốc (etymology)

bitter-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạibitterli
  2. từ tiếng Anh cổbiterlīċe

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Clara's .Heidi gieo mình xuống cạnh ghế của Clara và bắt đầu khóc nức nở.
  • , GB's .Trong một buổi tối lạnh buốt giá tại Wembley, đội tuyển nữ Anh biết rằng chỉ có chiến thắng mới đủ để nuôi hy vọng thi đấu tại Paris cho đoàn thể thao Vương quốc Anh.
  • .Cô ấy đã chịu đau khổ tột cùng.

AI