Nghĩa chính
- Vị chua, có vị đắng và chát như trái cây chưa chíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sourness of taste, with bitterness and astringency, like that of unripe fruit.
- Sự khắc nghiệt, cay đắng hoặc mức độ nghiêm trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Harshness, bitterness, or severity
- Điều gì đó khắc nghiệt (ví dụ: một nhận xét, hành động hoặc kinh nghiệm)danh từđếm được (countable)Something harsh (e.g. a remark, act or experience).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acerbityDạng gốc (base form)
- acerbitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápacerbité
- từ tiếng Latinhacerbitās“acerbity; harshness”
Ví dụ
- , ,
- , .
- “ ?” . .