amargor
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amaɾˈɡoɾ/
Nghĩa chính
- Sự cay đắngdanh từbitterness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amargorDạng gốc (base form)
- amargoresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự cay đắng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh