Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acrimonia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/akɾiˈmonja/
Nghĩa chính
1
Sự cay đắng
danh từ
acrimony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acrimonia
Dạng gốc
(base form)
acrimonia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刻薄
kè bó
Sự cay nghiệt, sự khắt khe
Tiếng Anh
acrimony
Sự chua cay, sự gay gắt
AI
1
Sự cay đắng
1
Sự cay đắng
1
Sự cay đắng