amistad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/amisˈtad/nguồn
Nghĩa chính
- Tình bạndanh từfriendship
- Hãy làm hòa, hãy kết thânđộng từsecond-person plural imperative of amistar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amistadDạng gốc (base form)
- amistadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amistad sincera | Tình bạn chân thành | |
| brindar su amistad | Dành sự thân tình | |
| entablar amistad | Kết bạn | |
| estrechar la amistad | Thắt chặt tình bạn | |
| lazos de amistad | Mối liên kết tình bạn | |
| romper una amistad | Chấm dứt tình bạn | |
| amistad con ventajasdanh từ | danh từ | Tình bạn có lợi (tình bạn tình dục không tình cảm) |
| amistad con derechosdanh từ | danh từ | Tình bạn có lợi (tình bạn tình dục không tình cảm) |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc amistadNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã mời những người bạn thân thiết nhất đến dự bữa tối.
- .Bầu không khí thân thiện ngập tràn nơi làm việc.
- .Còn miếng ăn thì còn tình bạn.