Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entablar amistad
Nghĩa chính
1
Kết bạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
交
jiāo
Kết bạn, kết giao
Tiếng Anh
friend
Kết bạn
make friends
Kết bạn
add
Kết bạn, thêm bạn
AI
1
Kết bạn
1
Kết bạn
1
Kết bạn