amistar
động từ (verb)
/amisˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Khiến (mọi người) trở thành bạn bèđộng từto cause (people) to be friends
- Cho bạn bè (thêm như một người bạn)động từto friend (add as a friend)
- Kết bạnđộng từto befriend
- Kết bạn (tạo ra tình bạn)động từto make friends (create friendships)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể amistarDanh động từ amistandoPhân từ amistado
| Presente | |
|---|---|
| yo | amisto |
| tú | amistas |
| él/ella/Ud. | amista |
| nosotros | amistamos |
| vosotros | amistáis |
| ellos/Uds. | amistan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa