amigar
động từ (verb)
/amiˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Khiến (mọi người) trở thành bạn bèđộng từto cause (people) to be friends
- Kết bạn (để tạo ra tình bạn)động từto make friends (to create friendships)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể amigarDanh động từ amigandoPhân từ amigado
| Presente | |
|---|---|
| yo | amigo |
| tú | amigas |
| él/ella/Ud. | amiga |
| nosotros | amigamos |
| vosotros | amigáis |
| ellos/Uds. | amigan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh