Dịch

enemy

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈɛnəmi/US/ˈɛnɪmi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. kẻ thù, kẻ địchdanh từB1A person who hates or opposes someone else, or intends to harm them.
  2. lực lượng thù địch, quân địch, quốc gia thù địchdanh từB1A hostile military force or nation, or a member of that force.
  3. điều gây hại, mối đe dọadanh từB2Something harmful or threatening to someone or something else.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enemyNguyên thể (infinitive)
  2. enemiesSố nhiều (plural)
  3. enemiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. enemyingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

enemy attackCuộc tấn công của địch
enemy combatantdanh từChiến binh kẻ thù
enemy forcesLực lượng địch
enemy linesChiến tuyến địch
enemy of the statedanh từKẻ thù của nhà nước
enemy territoryLãnh thổ địch
be someone's own enemyTự làm hại chính mình
enemy of progressKẻ thù của sự tiến bộ

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Của kẻ thù
  1. đứng trước danh từ (attributive)Của kẻ thù, thuộc về đối phươngOf, by, relating to, or belonging to an enemy.

Ví dụ

  • .Anh là kẻ địch.
  • .Kẻ thù không thể tiến lại gần.
  • 16 — , — . , , 200 3 . .Thứ mà 16 vận động viên trượt tuyết và trượt ván tìm kiếm — tuyết mới và mềm — ngay lập tức trở thành mối nguy. Ở đâu đó phía trên, một đồng cỏ nguyên sơ nứt ra theo hình tia chớp, xẻ một mảng rộng gần 200 feet và sâu 3 feet. Trọng lực đã làm phần còn lại.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạienemy
  2. từ tiếng Pháp cổenemi
  3. từ tiếng Latinhinimīcus

Cùng gốc (doublet)inimic

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI