Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- kẻ thù, kẻ địchdanh từB1A person who hates or opposes someone else, or intends to harm them.
- lực lượng thù địch, quân địch, quốc gia thù địchdanh từB1A hostile military force or nation, or a member of that force.
- điều gây hại, mối đe dọadanh từB2Something harmful or threatening to someone or something else.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enemy attack | Cuộc tấn công của địch | |
| enemy combatantdanh từ | danh từ | Chiến binh kẻ thù |
| enemy forces | Lực lượng địch | |
| enemy lines | Chiến tuyến địch | |
| enemy of the statedanh từ | danh từ | Kẻ thù của nhà nước |
| enemy territory | Lãnh thổ địch | |
| be someone's own enemy | Tự làm hại chính mình | |
| enemy of progress | Kẻ thù của sự tiến bộ |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Của kẻ thù
- đứng trước danh từ (attributive)Của kẻ thù, thuộc về đối phươngOf, by, relating to, or belonging to an enemy.
Ví dụ
- .Anh là kẻ địch.
- .Kẻ thù không thể tiến lại gần.
- 16 — , — . , , 200 3 . .Thứ mà 16 vận động viên trượt tuyết và trượt ván tìm kiếm — tuyết mới và mềm — ngay lập tức trở thành mối nguy. Ở đâu đó phía trên, một đồng cỏ nguyên sơ nứt ra theo hình tia chớp, xẻ một mảng rộng gần 200 feet và sâu 3 feet. Trọng lực đã làm phần còn lại.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc enemyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạienemy
- từ tiếng Pháp cổenemi
- từ tiếng Latinhinimīcus
Cùng gốc (doublet)inimic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha