Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enemigue
danh từ
(noun)
/eneˈmiɡe/
Nghĩa chính
1
Kẻ thù
danh từ
enemy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enemigue
Dạng gốc
(base form)
enemigue
s
Số nhiều
(plural)
enemig
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
enemig
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
enemig
a
Giống cái
(feminine)
enemig
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
敌人
dí rén
Kẻ thù, quân địch
Tiếng Anh
enemy
Kẻ thù
AI
1
Kẻ thù
1
Kẻ thù
1
Kẻ thù