Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kẻ thù, đối thủdanh từAn enemy, especially an archenemy.
- Kẻ báo thù, kẻ tiêu diệtdanh từA person or character who specifically brings about the downfall of another person or character, as an agent of that character's fate or destiny, especially within a narrative.
- Hiện thân điểm yếudanh từThe personification of the "fatal flaw" of a dramatic hero in the style of Greek tragedy.
- Đối cực, mặt đối lậpdanh từPolar opposite, especially of a literary character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nemesisDạng gốc (base form)
- nemeses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chocolate nemesisdanh từ | danh từ | Loại bánh sô cô la không bột béo ngậy, một loại bánh thức ăn của quỷ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Công lý báo ứng
- The principle of retributive justice.
Xuất hiện ở từ khác
- enemyđồng nghĩaThứ có sức mạnh đối đầu hoặc làm suy yếu một điều khác.
Họ từ (word family)
cùng gốc nemesisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổΝέμεσιςNémesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Batman luôn mâu thuẫn với kẻ thù không đội trời chung của mình, The Joker.
- .Anh ta đã trở thành kẻ thù không đội trời chung của tôi.
- .Đó là kiểu bi kịch Hy Lạp cổ điển về kiêu ngạo chuốc lấy báo ứng.