Dịch

archnemesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ thù chínhdanh từA chief nemesis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. archnemesisDạng gốc (base form)
  2. archnemeses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI