Dịch

archfoe

danh từ (noun)
/ˈɑɹt͡ʃˌfoʊ/

Nghĩa chính

  1. Kẻ thù không đội trời chungdanh từarchenemy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archfoeDạng gốc (base form)
  2. archfoesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , .

AI